Từ vựng
戯曲 (ぎきょく, gikyoku) nghĩa là gì?
戯曲 (ぎきょく, gikyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là kịch bản sân khấu, vở kịch.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎきょく |
|---|
| Romaji | gikyoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggikyoku
kịch bản sân khấu, vở kịch
- 1danh từ kịch bản sân khấu, vở kịchdrama; play
- 2danh từ hí khúc — tuồng cổ Trung HoaChinese opera
Câu ví dụ
彼は有名な戯曲を書いた作家だ。
Anh ấy là nhà văn đã viết những vở kịch nổi tiếng.
大学でシェイクスピアの戯曲を研究している。
Tôi đang nghiên cứu các vở kịch của Shakespeare ở trường đại học.