Từ vựng

戯曲 (ぎきょく, gikyoku) nghĩa là gì?

戯曲 (ぎきょく, gikyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là kịch bản sân khấu, vở kịch.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎきょく
Romajigikyoku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぎきょく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggikyoku

kịch bản sân khấu, vở kịch

  1. 1danh từ kịch bản sân khấu, vở kịchdrama; play
  2. 2danh từ hí khúc — tuồng cổ Trung HoaChinese opera

Câu ví dụ

  • Anh ấy là nhà văn đã viết những vở kịch nổi tiếng.

  • Tôi đang nghiên cứu các vở kịch của Shakespeare ở trường đại học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.