Từ vựng

基金 (ききん, kikin) nghĩa là gì?

基金 (ききん, kikin) trong tiếng Nhật nghĩa là quỹ, quỹ tài trợ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcききん
Romajikikin
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ききん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkikin

quỹ, quỹ tài trợ

  1. 1danh từ · tính từ の fund; foundation

Câu ví dụ

  • Người ta đã thành lập quỹ hỗ trợ thiên tai.

  • Chi phí nghiên cứu được cấp từ quỹ tài trợ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.