Từ vựng
戦略 (せんりゃく, senryaku) nghĩa là gì?
戦略 (せんりゃく, senryaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chiến lược, sách lược.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんりゃく |
|---|
| Romaji | senryaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
戦略せんりゃく
senryaku
chiến lược, sách lược
- 1danh từ · tính từ の chiến lược, sách lượcstrategy; tactics