Từ vựng

戦友 (せんゆう, sen'yuu) nghĩa là gì?

戦友 (せんゆう, sen'yuu) trong tiếng Nhật nghĩa là chiến hữu, đồng đội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんゆう
Romajisen'yuu
Từ loạidanh từ
せんゆう
sen'yuu

chiến hữu, đồng đội

  1. 1danh từ chiến hữu, đồng độicomrade in arms; war buddy; fellow soldier

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.