Từ vựng
戦前 (せんぜん, senzen) nghĩa là gì?
戦前 (せんぜん, senzen) trong tiếng Nhật nghĩa là trước chiến tranh, thời kỳ tiền chiến.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんぜん |
|---|
| Romaji | senzen |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の, trạng từ |
|---|
戦前せんぜん
senzen
trước chiến tranh, thời kỳ tiền chiến
- 1danh từ · tính từ の · trạng từ trước chiến tranh, thời kỳ tiền chiếnpre-war days; before the war