Từ vựng
戦列 (せんれつ, senretsu) nghĩa là gì?
戦列 (せんれつ, senretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là hàng ngũ chiến đấu, đội hình tác chiến.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんれつ |
|---|
| Romaji | senretsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
戦列せんれつ
senretsu
hàng ngũ chiến đấu, đội hình tác chiến
- 1danh từ hàng ngũ chiến đấu, đội hình tác chiếnline of battle