Từ vựng

戦う (たたかう, tatakau) nghĩa là gì?

戦う (たたかう, tatakau) trong tiếng Nhật nghĩa là chiến đấu, thi đấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたたかう
Romajitatakau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たたかう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtatakau

chiến đấu, thi đấu

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ đánh nhau, giao chiến, gây chiếnto make war (on); to wage war (against); to go to war (with)
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ thi đấu, tranh tàito compete (against)
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ đấu tranh, chống chọi (với nghịch cảnh)to struggle (against adversities, etc.); to fight; to contend

Câu ví dụ

  • Tôi cổ vũ người đang chiến đấu với bệnh tật.

  • Các cầu thủ đã thi đấu đến phút cuối.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.