Từ vựng
戦う (たたかう, tatakau) nghĩa là gì?
戦う (たたかう, tatakau) trong tiếng Nhật nghĩa là chiến đấu, thi đấu.
| Cách đọc | たたかう |
|---|---|
| Romaji | tatakau |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
戦うたたかう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtatakau
chiến đấu, thi đấu
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ đánh nhau, giao chiến, gây chiếnto make war (on); to wage war (against); to go to war (with)
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ thi đấu, tranh tàito compete (against)
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ đấu tranh, chống chọi (với nghịch cảnh)to struggle (against adversities, etc.); to fight; to contend
Câu ví dụ
病気と戦う人を応援します。
Tôi cổ vũ người đang chiến đấu với bệnh tật.
選手たちは最後まで戦いました。
Các cầu thủ đã thi đấu đến phút cuối.