Từ vựng

叩く (たたく, tataku) nghĩa là gì?

叩く (たたく, tataku) trong tiếng Nhật nghĩa là đánh, gõ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたたく
Romajitataku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たたく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtataku

đánh, gõ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ đánh, đập, gõ; vỗ (tay); đánh (trống)to strike; to hit; to beat
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ công kích, chỉ trích, ném đá (trên mạng)to attack; to bash; to criticize
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ thăm dò ý tứ (của ai)to sound out (someone's views)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ băm nhuyễn, dần nhỏ (thịt, cá)to pound (meat or fish); to chop into small pieces
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ trả giá xuống, ép giáto beat down the price

Câu ví dụ

  • Đánh trống thật mạnh.

  • Có tiếng gõ cửa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.