Từ vựng

戒め (いましめ, imashime) nghĩa là gì?

戒め (いましめ, imashime) trong tiếng Nhật nghĩa là lời răn dạy, lời cảnh báo; điều cấm kỵ, giới luật; sự trừng phạt, hình phạt; (cổ) sự canh phòng, sự đề phòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいましめ
Romajiimashime
Từ loạidanh từ
いましめ
imashime

lời răn dạy, lời cảnh báo; điều cấm kỵ, giới luật; sự trừng phạt, hình phạt; (cổ) sự canh phòng, sự đề phòng

  1. 1danh từ lời răn dạy, lời cảnh báo, bài học cảnh tỉnhcaution; admonition; warning
  2. 2danh từ điều cấm kỵ, giới luậtprohibition; ban; commandment
  3. 3danh từ sự trừng phạt, hình phạtpunishment
  4. 4danh từ (cổ) sự canh phòng, sự đề phòngcaution; guard

Còn viết: 誡め、警め

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.