Từ vựng

カーペット (kaapetto) nghĩa là gì?

カーペット trong tiếng Nhật nghĩa là thảm trải sàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカーペット
Romajikaapetto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
カーペット
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaapetto

thảm trải sàn

  1. 1danh từ carpet

Câu ví dụ

  • Tôi đã trải thảm trong phòng.

  • Tôi đã trải một tấm thảm dày trong phòng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.