Từ vựng
我が家 (わがや, wagaya) nghĩa là gì?
我が家 (わがや, wagaya) trong tiếng Nhật nghĩa là ngôi nhà của tôi, gia đình tổ ấm của mình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | わがや |
|---|
| Romaji | wagaya |
|---|
| Từ loại | cụm từ, danh từ |
|---|
我が家わがや
wagaya
ngôi nhà của tôi, gia đình tổ ấm của mình
- 1cụm từ · danh từ ngôi nhà của tôi, gia đình tổ ấm của mìnhone's house; one's home; one's family
Còn viết: わが家、我家