Từ vựng

懐疑 (かいぎ, kaigi) nghĩa là gì?

懐疑 (かいぎ, kaigi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự hoài nghi, thái độ ngờ vực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいぎ
Romajikaigi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かいぎ
kaigi

sự hoài nghi, thái độ ngờ vực

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hoài nghi, thái độ ngờ vựcdoubt; skepticism; scepticism

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.