Từ vựng

懐かしむ (なつかしむ, natsukashimu) nghĩa là gì?

懐かしむ (なつかしむ, natsukashimu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhớ nhung, hoài niệm, bồi hồi nhớ lại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなつかしむ
Romajinatsukashimu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
なつかしむ
natsukashimu

nhớ nhung, hoài niệm, bồi hồi nhớ lại

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ nhớ nhung, hoài niệm, bồi hồi nhớ lạito yearn (for); to miss; to feel nostalgic (for)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.