Từ vựng
懇親 (こんしん, konshin) nghĩa là gì?
懇親 (こんしん, konshin) trong tiếng Nhật nghĩa là tình thân hữu, sự thân mật gần gũi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こんしん |
|---|
| Romaji | konshin |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
懇親こんしん
konshin
tình thân hữu, sự thân mật gần gũi
- 1danh từ tình thân hữu, sự thân mật gần gũifriendship; intimacy