Kanji

Chữ 懇 (KHẤN) nghĩa là gì?

懇 đọc Hán-Việt là KHẤN, nghĩa là ân cần, thành khẩn, chân tình.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhấn
Âm Onコン
Âm Kunねんご.ろ
Số nét17
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khấnÂm On コンÂm Kun ねんご.ろ
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

ân cần, thành khẩn, chân tình

Mẹo nhớ

Đặt tấm lòng 心 dưới bàn tay vuốt ve 爪 con thú 豸 hiền lành 艮, tỏ ra ÂN CẦN, THÀNH KHẨN.

Thứ tự nét · 17 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.