Từ vựng

慰問 (いもん, imon) nghĩa là gì?

慰問 (いもん, imon) trong tiếng Nhật nghĩa là việc thăm hỏi động viên, chuyến thăm an ủi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいもん
Romajiimon
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
いもん
imon

việc thăm hỏi động viên, chuyến thăm an ủi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc thăm hỏi động viên, chuyến thăm an ủivisit to console someone; giving comfort (to the sick, injured, etc.); expressing condolences (sympathy, concern, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.