Từ vựng

慈愛 (じあい, jiai) nghĩa là gì?

慈愛 (じあい, jiai) trong tiếng Nhật nghĩa là lòng từ ái, tình thương yêu, nhất là của cha mẹ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじあい
Romajijiai
Từ loạidanh từ
じあい
jiai

lòng từ ái, tình thương yêu, nhất là của cha mẹ

  1. 1danh từ lòng từ ái, tình thương yêu, nhất là của cha mẹaffection (esp. parental); love; fondness

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.