Từ vựng
慈愛 (じあい, jiai) nghĩa là gì?
慈愛 (じあい, jiai) trong tiếng Nhật nghĩa là lòng từ ái, tình thương yêu, nhất là của cha mẹ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じあい |
|---|
| Romaji | jiai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
慈愛じあい
jiai
lòng từ ái, tình thương yêu, nhất là của cha mẹ
- 1danh từ lòng từ ái, tình thương yêu, nhất là của cha mẹaffection (esp. parental); love; fondness