Từ vựng
感慨 (かんがい, kangai) nghĩa là gì?
感慨 (かんがい, kangai) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm xúc sâu lắng, nỗi niềm xúc động.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんがい |
|---|
| Romaji | kangai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
感慨かんがい
kangai
cảm xúc sâu lắng, nỗi niềm xúc động
- 1danh từ cảm xúc sâu lắng, nỗi niềm xúc độngdeep emotion; strong feelings
Còn viết: 感概