Từ vựng

感じ取る (かんじとる, kanjitoru) nghĩa là gì?

感じ取る (かんじとる, kanjitoru) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm nhận được, nắm bắt được bằng trực giác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんじとる
Romajikanjitoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
かんじとる
kanjitoru

cảm nhận được, nắm bắt được bằng trực giác

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ cảm nhận được, nắm bắt được bằng trực giácto perceive; to sense; to take in

Còn viết: 感じとる

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.