Từ vựng

意 (い, i) nghĩa là gì?

意 (い, i) trong tiếng Nhật nghĩa là ý, ý chí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcい
Romajii
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
い
N3 · ước tính theo khung JLPTi

ý, ý chí

Câu ví dụ

  • Tôi đã bày tỏ lòng biết ơn với anh ấy.

  • Tôi đã bày tỏ ý tán thành trong cuộc họp.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.