Từ vựng

惰性 (だせい, dasei) nghĩa là gì?

惰性 (だせい, dasei) trong tiếng Nhật nghĩa là sức ỳ của thói quen, việc làm theo thói quen; (hiếm dùng, vật lý học) quán tính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだせい
Romajidasei
Từ loạidanh từ
だせい
dasei

sức ỳ của thói quen, việc làm theo thói quen; (hiếm dùng, vật lý học) quán tính

  1. 1danh từ sức ỳ của thói quen, việc làm theo thói quenforce of habit
  2. 2danh từ (hiếm dùng, vật lý học) quán tínhinertia

Còn viết: 堕性

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.