Từ vựng
惑わす (まどわす, madowasu) nghĩa là gì?
惑わす (まどわす, madowasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm hoang mang, làm bối rối, đánh lừa; cám dỗ, mê hoặc, quyến rũ.
| Cách đọc | まどわす |
|---|---|
| Romaji | madowasu |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
惑わすまどわす
madowasu
làm hoang mang, làm bối rối, đánh lừa; cám dỗ, mê hoặc, quyến rũ
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ làm hoang mang, làm bối rối, đánh lừato bewilder; to perplex; to puzzle
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ cám dỗ, mê hoặc, quyến rũto tempt; to seduce