Từ vựng
情熱 (じょうねつ, jounetsu) nghĩa là gì?
情熱 (じょうねつ, jounetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhiệt huyết, đam mê.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じょうねつ |
|---|
| Romaji | jounetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjounetsu
nhiệt huyết, đam mê
- 1danh từ passion; enthusiasm; zeal
Câu ví dụ
彼女は仕事に情熱を注いでいる。
Cô ấy dồn hết nhiệt huyết vào công việc.
若者の情熱が社会を変える力になる。
Nhiệt huyết của người trẻ trở thành sức mạnh thay đổi xã hội.