Từ vựng

悲願 (ひがん, higan) nghĩa là gì?

悲願 (ひがん, higan) trong tiếng Nhật nghĩa là tâm nguyện thiết tha nhất, ước nguyện lớn nhất; (Phật giáo) bi nguyện, lời nguyện cứu độ chúng sinh của Đức Phật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひがん
Romajihigan
Từ loạidanh từ
ひがん
higan

tâm nguyện thiết tha nhất, ước nguyện lớn nhất; (Phật giáo) bi nguyện, lời nguyện cứu độ chúng sinh của Đức Phật

  1. 1danh từ tâm nguyện thiết tha nhất, ước nguyện lớn nhấtone's dearest wish
  2. 2danh từ (Phật giáo) bi nguyện, lời nguyện cứu độ chúng sinh của Đức PhậtBuddha's vow to save humanity

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.