Từ vựng
恥さらし (はじさらし, hajisarashi) nghĩa là gì?
恥さらし (はじさらし, hajisarashi) trong tiếng Nhật nghĩa là nỗi ô nhục, sự phơi bày điều xấu hổ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はじさらし |
|---|
| Romaji | hajisarashi |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
恥さらしはじさらし
hajisarashi
nỗi ô nhục, sự phơi bày điều xấu hổ
- 1danh từ · tính từ -na nỗi ô nhục, sự phơi bày điều xấu hổdisgrace; shame
Còn viết: 恥晒し、恥曝し