Từ vựng

怪我 (けが, kega) nghĩa là gì?

怪我 (けが, kega) trong tiếng Nhật nghĩa là bị thương, vết thương, thương tích; sơ sẩy, tai nạn ngoài ý muốn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけが
Romajikega
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
けが
kega

bị thương, vết thương, thương tích; sơ sẩy, tai nạn ngoài ý muốn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ bị thương, vết thương, thương tíchinjury; wound
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sơ sẩy, tai nạn ngoài ý muốn, thiệt hạimistake; accident; loss

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.