Từ vựng

急遽 (きゅうきょ, kyuukyo) nghĩa là gì?

急遽 (きゅうきょ, kyuukyo) trong tiếng Nhật nghĩa là gấp rút, vội vàng, đột xuất; (cũ, ít dùng) đột ngột, bất thình lình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうきょ
Romajikyuukyo
Từ loạitrạng từ
きゅうきょ
kyuukyo

gấp rút, vội vàng, đột xuất; (cũ, ít dùng) đột ngột, bất thình lình

  1. 1trạng từ gấp rút, vội vàng, đột xuấthurriedly; in a hurry; hastily
  2. 2tính từ -na (cũ, ít dùng) đột ngột, bất thình lìnhsudden; abrupt

Còn viết: 急きょ、急拠

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.