Từ vựng

急増 (きゅうぞう, kyuuzou) nghĩa là gì?

急増 (きゅうぞう, kyuuzou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tăng vọt, sự gia tăng đột biến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきゅうぞう
Romajikyuuzou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
きゅうぞう
kyuuzou

sự tăng vọt, sự gia tăng đột biến

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tăng vọt, sự gia tăng đột biếnrapid increase; sharp rise; proliferation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.