Từ vựng
急いで (いそいで, isoide) nghĩa là gì?
急いで (いそいで, isoide) trong tiếng Nhật nghĩa là (cụm từ) vội vàng, gấp rút, nhanh chóng; (thán từ) nhanh lên, mau lên, khẩn trương lên.
| Cách đọc | いそいで |
|---|---|
| Romaji | isoide |
| Từ loại | cụm từ |
急いでいそいで
isoide
(cụm từ) vội vàng, gấp rút, nhanh chóng; (thán từ) nhanh lên, mau lên, khẩn trương lên
- 1cụm từ (cụm từ) vội vàng, gấp rút, nhanh chónghurriedly; in haste; in a rush
- 2thán từ (thán từ) nhanh lên, mau lên, khẩn trương lênhurry up!; quickly!; get going!