Từ vựng
怒鳴り込む (どなりこむ, donarikomu) nghĩa là gì?
怒鳴り込む (どなりこむ, donarikomu) trong tiếng Nhật nghĩa là xông vào quát tháo, kéo đến la lối.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | どなりこむ |
|---|
| Romaji | donarikomu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
|---|
怒鳴り込むどなりこむ
donarikomu
xông vào quát tháo, kéo đến la lối
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ xông vào quát tháo, kéo đến la lốito storm in with a yell
Còn viết: 呶鳴り込む、どなり込む