Từ vựng

念のため (ねんのため, nennotame) nghĩa là gì?

念のため (ねんのため, nennotame) trong tiếng Nhật nghĩa là để cho chắc chắn, cẩn thận kiểm tra lại; để phòng hờ, phòng khi có chuyện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcねんのため
Romajinennotame
Từ loạicụm từ, danh từ, trạng từ
ねんのため
nennotame

để cho chắc chắn, cẩn thận kiểm tra lại; để phòng hờ, phòng khi có chuyện

  1. 1cụm từ · danh từ · trạng từ để cho chắc chắn, cẩn thận kiểm tra lạijust to make sure; just to be sure; for confirmation
  2. 2cụm từ · danh từ · trạng từ để phòng hờ, phòng khi có chuyệnjust in case; for caution's sake; by way of precaution

Còn viết: 念の為

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.