Từ vựng

忠誠 (ちゅうせい, chuusei) nghĩa là gì?

忠誠 (ちゅうせい, chuusei) trong tiếng Nhật nghĩa là lòng trung thành, sự tận tụy một lòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゅうせい
Romajichuusei
Từ loạitính từ -na, danh từ
ちゅうせい
chuusei

lòng trung thành, sự tận tụy một lòng

  1. 1tính từ -na · danh từ lòng trung thành, sự tận tụy một lòngloyalty; sincerity; allegiance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.