Từ vựng

忠実 (まめ, mame) nghĩa là gì?

忠実 (まめ, mame) trong tiếng Nhật nghĩa là chăm chỉ, chịu khó, siêng năng chu đáo; (lỗi thời) khỏe mạnh, tráng kiện; (lỗi thời) trung thành, chân thành, thật thà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまめ
Romajimame
Từ loạitính từ -na
まめ
mame

chăm chỉ, chịu khó, siêng năng chu đáo; (lỗi thời) khỏe mạnh, tráng kiện; (lỗi thời) trung thành, chân thành, thật thà

  1. 1tính từ -na chăm chỉ, chịu khó, siêng năng chu đáodiligent; hardworking; conscientious
  2. 2tính từ -na (lỗi thời) khỏe mạnh, tráng kiệnhealthy; well; fit
  3. 3tính từ -na (lỗi thời) trung thành, chân thành, thật thàfaithful; honest; sincere

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.