Từ vựng
応酬 (おうしゅう, oushuu) nghĩa là gì?
応酬 (おうしゅう, oushuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đối đáp, lời qua tiếng lại; đáp trả, phản pháo.
| Cách đọc | おうしゅう |
|---|---|
| Romaji | oushuu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
応酬おうしゅう
oushuu
đối đáp, lời qua tiếng lại; đáp trả, phản pháo
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ đối đáp, lời qua tiếng lại, ăn miếng trả miếngexchange (of words, views, punches, cups, etc.); give-and-take
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ đáp trả, phản pháoreply; answer; response