Từ vựng

応札 (おうさつ, ousatsu) nghĩa là gì?

応札 (おうさつ, ousatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là việc dự thầu, sự bỏ thầu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおうさつ
Romajiousatsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
おうさつ
ousatsu

việc dự thầu, sự bỏ thầu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc dự thầu, sự bỏ thầumaking a bid; tendering a bid

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.