Từ vựng

志向 (しこう, shikou) nghĩa là gì?

志向 (しこう, shikou) trong tiếng Nhật nghĩa là định hướng, khuynh hướng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしこう
Romajishikou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しこう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshikou

định hướng, khuynh hướng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ intention; aim; preference (for)

Câu ví dụ

  • Giới trẻ có khuynh hướng thiên về ổn định rất mạnh.

  • Sản phẩm này được ưa chuộng bởi khách có khuynh hướng cao cấp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.