Từ vựng
嗜好 (しこう, shikou) nghĩa là gì?
嗜好 (しこう, shikou) trong tiếng Nhật nghĩa là sở thích, thị hiếu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しこう |
|---|
| Romaji | shikou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshikou
sở thích, thị hiếu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ taste; liking; preference
Câu ví dụ
人によって嗜好は異なる。
Sở thích khác nhau tùy từng người.
この店は若者の嗜好に合わせている。
Cửa hàng này phù hợp với thị hiếu của giới trẻ.