Từ vựng

心遣い (こころづかい, kokorozukai) nghĩa là gì?

心遣い (こころづかい, kokorozukai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự quan tâm chu đáo, tấm lòng để ý chăm sóc tới người khác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこころづかい
Romajikokorozukai
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
こころづかい
kokorozukai

sự quan tâm chu đáo, tấm lòng để ý chăm sóc tới người khác

  1. 1danh từ · động từ (+する) sự quan tâm chu đáo, tấm lòng để ý chăm sóc tới người khácconsideration (for); thoughtfulness; solicitude

Còn viết: 心づかい、心使い、心遺い

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.