Từ vựng

心臓 (しんぞう, shinzou) nghĩa là gì?

心臓 (しんぞう, shinzou) trong tiếng Nhật nghĩa là tim.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしんぞう
Romajishinzou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しんぞう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshinzou

tim

  1. 1danh từ (giải phẫu học) tim, quả timheart
  2. 2danh từ gan lì, mặt dày, sự trơ tráo, cả ganguts; nerve; cheek
  3. 3danh từ trái tim, phần trung tâm, chỗ cốt lõi (của cái gì)heart (of something); central part

Câu ví dụ

  • Ông tôi nhập viện vì bệnh tim.

  • Sau khi chạy, tim đập thình thịch.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.