Từ vựng
試み (こころみ, kokoromi) nghĩa là gì?
試み (こころみ, kokoromi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự thử nghiệm, nỗ lực, sáng kiến.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こころみ |
|---|
| Romaji | kokoromi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokoromi
sự thử nghiệm, nỗ lực, sáng kiến
- 1danh từ sự thử, thử nghiệm, phép thửattempt; trial; experiment
- 2danh từ nỗ lực, sáng kiến, việc mạnh dạn làm thửendeavour (endeavor); effort; venture
Câu ví dụ
この研究は新しい試みだ。
Nghiên cứu này là một nỗ lực mới.
その試みは残念ながら失敗に終わった。
Thật đáng tiếc, nỗ lực đó đã kết thúc trong thất bại.