Từ vựng

心意気 (こころいき, kokoroiki) nghĩa là gì?

心意気 (こころいき, kokoroiki) trong tiếng Nhật nghĩa là khí phách, chí khí, tinh thần hăng hái.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこころいき
Romajikokoroiki
Từ loạidanh từ
こころいき
kokoroiki

khí phách, chí khí, tinh thần hăng hái

  1. 1danh từ khí phách, chí khí, tinh thần hăng háispirit; determination; pluck

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.