Từ vựng

心待ち (こころまち, kokoromachi) nghĩa là gì?

心待ち (こころまち, kokoromachi) trong tiếng Nhật nghĩa là mong ngóng, trông đợi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこころまち
Romajikokoromachi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
こころまち
kokoromachi

mong ngóng, trông đợi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ mong ngóng, trông đợianticipation; expectation

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.