Từ vựng

心を込めて (こころをこめて, kokorowokomete) nghĩa là gì?

心を込めて (こころをこめて, kokorowokomete) trong tiếng Nhật nghĩa là hết lòng, bằng cả tấm lòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこころをこめて
Romajikokorowokomete
Từ loạicụm từ
こころをこめて
kokorowokomete

hết lòng, bằng cả tấm lòng

  1. 1cụm từ hết lòng, bằng cả tấm lòngwholeheartedly; with all one's heart

Còn viết: 心をこめて、心を籠めて

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.