Từ vựng

微熱 (びねつ, binetsu) nghĩa là gì?

微熱 (びねつ, binetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cơn sốt nhẹ, tình trạng hơi sốt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびねつ
Romajibinetsu
Từ loạidanh từ
びねつ
binetsu

cơn sốt nhẹ, tình trạng hơi sốt

  1. 1danh từ cơn sốt nhẹ, tình trạng hơi sốtslight fever

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.