Từ vựng
微熱 (びねつ, binetsu) nghĩa là gì?
微熱 (びねつ, binetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là cơn sốt nhẹ, tình trạng hơi sốt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | びねつ |
|---|
| Romaji | binetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
微熱びねつ
binetsu
cơn sốt nhẹ, tình trạng hơi sốt
- 1danh từ cơn sốt nhẹ, tình trạng hơi sốtslight fever