Từ vựng

復元 (ふくげん, fukugen) nghĩa là gì?

復元 (ふくげん, fukugen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phục nguyên, sự khôi phục nguyên trạng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくげん
Romajifukugen
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ふくげん
fukugen

sự phục nguyên, sự khôi phục nguyên trạng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phục nguyên, sự khôi phục nguyên trạngrestoration (to the original state or location); reconstruction; restitution

Còn viết: 復原

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.