復元 (ふくげん, fukugen) trong tiếng Nhật nghĩa là sự phục nguyên, sự khôi phục nguyên trạng.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
ふくげん
Romaji
fukugen
Từ loại
danh từ, động từ (+する), tha động từ
復元ふくげん
fukugen
sự phục nguyên, sự khôi phục nguyên trạng
1danh từ · động từ (+する) · tha động từsự phục nguyên, sự khôi phục nguyên trạngrestoration (to the original state or location); reconstruction; restitution