Từ vựng
御 (お, o) nghĩa là gì?
御 (お, o) trong tiếng Nhật nghĩa là (kính ngữ, lịch sự, khiêm nhường, tiền tố) gắn trước danh từ biểu thị sự kính trọng hoặc lịch sự.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | お |
|---|
| Romaji | o |
|---|
| Từ loại | tiền tố |
|---|
御お
o
(kính ngữ, lịch sự, khiêm nhường, tiền tố) gắn trước danh từ biểu thị sự kính trọng hoặc lịch sự
- 1tiền tố (kính ngữ, lịch sự, khiêm nhường, tiền tố) gắn trước danh từ biểu thị sự kính trọng hoặc lịch sựhonorific/polite/humble prefix