Từ vựng
御所 (ごしょ, gosho) nghĩa là gì?
御所 (ごしょ, gosho) trong tiếng Nhật nghĩa là hoàng cung; (kính ngữ) Thiên hoàng, Thượng hoàng.
| Cách đọc | ごしょ |
|---|---|
| Romaji | gosho |
| Từ loại | danh từ |
御所ごしょ
gosho
hoàng cung; (kính ngữ) Thiên hoàng, Thượng hoàng
- 1danh từ hoàng cung — nhất là Hoàng cung Kyoto, dinh thự của tướng quân hoặc đại thầnimperial palace (esp. Kyoto Imperial Palace); imperial residence; residence of a shogun, minister, etc.
- 2danh từ (kính ngữ) Thiên hoàng, Thượng hoàng, Hoàng hậu, Thân vương, Tướng quân, Đại thầnemperor; ex-emperor; empress
Còn viết: ご所