Từ vựng

得票 (とくひょう, tokuhyou) nghĩa là gì?

得票 (とくひょう, tokuhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là số phiếu bầu giành được trong cuộc bầu cử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとくひょう
Romajitokuhyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
とくひょう
tokuhyou

số phiếu bầu giành được trong cuộc bầu cử

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ số phiếu bầu giành được trong cuộc bầu cửnumber of votes polled; poll votes

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.