Từ vựng

従う (したがう, shitagau) nghĩa là gì?

従う (したがう, shitagau) trong tiếng Nhật nghĩa là tuân theo, làm theo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしたがう
Romajishitagau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
したがう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshitagau

tuân theo, làm theo

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ tuân theo (mệnh lệnh, luật lệ), làm theo (thông lệ), phục tùngto obey (an order, law, etc.); to abide by (a rule, custom, etc.); to follow
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ đi theo (ai đó), tháp tùng, đi cùngto follow (a person); to accompany; to go with
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ đi men theo (con sông), đi theo (biển chỉ dẫn)to go alongside (e.g. a river); to follow (e.g. a sign)
  4. 4động từ nhóm 1 · tự động từ làm (nghề), theo (một công việc)to serve (as); to engage in (work)

Câu ví dụ

  • Nên tuân theo quy định của trường.

  • Tôi uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.