Từ vựng
後部 (こうぶ, koubu) nghĩa là gì?
後部 (こうぶ, koubu) trong tiếng Nhật nghĩa là phần phía sau, phần đuôi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうぶ |
|---|
| Romaji | koubu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
後部こうぶ
koubu
phần phía sau, phần đuôi
- 1danh từ · tính từ の phần phía sau, phần đuôirear; stern