Từ vựng

後部 (こうぶ, koubu) nghĩa là gì?

後部 (こうぶ, koubu) trong tiếng Nhật nghĩa là phần phía sau, phần đuôi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうぶ
Romajikoubu
Từ loạidanh từ, tính từ の
こうぶ
koubu

phần phía sau, phần đuôi

  1. 1danh từ · tính từ の phần phía sau, phần đuôirear; stern

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.